Tác giả & nguồn xuất bản
- Gladys Castaño và cộng sự
- PMID: 12534315
- DOI: 10.2165/00002512-200320020-00006
1. Tóm tắt nội dung chính
Tăng cholesterol máu là yếu tố nguy cơ quan trọng của bệnh mạch vành (CHD). Nghiên cứu này được thực hiện nhằm so sánh hiệu quả và độ dung nạp của policosanol với atorvastatin ở bệnh nhân lớn tuổi mắc tăng cholesterol máu type II.
Sau 8 tuần điều trị:
- Atorvastatin 10 mg/ngày làm giảm LDL-C và cholesterol toàn phần (TC) mạnh hơn policosanol 10 mg/ngày.
- Tuy nhiên, policosanol có khả năng tăng HDL-C đáng kể, trong khi atorvastatin không làm tăng HDL-C.
- Hai thuốc có hiệu quả tương đương trong giảm triglycerid và các tỷ số xơ vữa.
Về độ an toàn:
- Policosanol dung nạp tốt hơn atorvastatin.
- Không có bệnh nhân dùng policosanol phải ngưng nghiên cứu do tác dụng phụ.
- Ngược lại, nhóm atorvastatin ghi nhận nhiều tác dụng không mong muốn hơn như đau cơ, co cứng cơ, viêm dạ dày và đau bụng.
Nghiên cứu kết luận rằng mặc dù atorvastatin mạnh hơn trong giảm LDL-C và TC, policosanol có ưu điểm về tăng HDL-C và khả năng dung nạp tốt hơn ở người cao tuổi.
2. Giới thiệu
Tăng cholesterol máu là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim và tai biến do bệnh tim mạch. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh giảm cholesterol toàn phần (TC), giảm LDL-C có thể làm giảm tỷ lệ tử vong và biến cố tim mạch. Ngược lại HDL-C cao có tác dụng bảo vệ tim mạch.
Policosanol là thuốc hạ cholesterol có nguồn gốc từ sáp mía với liều điều trị 5–20 mg/ngày. Các nghiên cứu trước đó cho thấy policosanol giúp giảm cholesterol toàn phần (TC), giảm LDL-C, hỗ trợ trợ tăng HDL-C và có độ an toàn cao.`
Atorvastatin là thuốc nhóm statin giúp Ức chế HMG-CoA reductase có hiệu quả hạ lipid mạnh. Trong khoảng liều 10–80 mg/ngày, atorvastatin cho hiệu quả hạ lipid cao hơn nhiều statin trước đó. Nghiên cứu này nhằm so sánh trực tiếp hiệu quả và độ dung nạp giữa policosanol và atorvastatin ở người cao tuổi tăng cholesterol máu type II.
3. Phương pháp nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu ngẫu nhiên mù đơn và song song nhóm
Đối tượng nghiên cứu: 75 bệnh nhân từ 60–80 tuổi được chẩn đoán tăng cholesterol máu type II
Quy trình nghiên cứu: Trước điều trị tất cả bệnh nhân áp dụng chế độ ăn giảm cholesterol trong 4 tuần. Sau đó chia ngẫu nhiên thành 2 nhóm sử dụng các loại thuốc chỉ định trong 4 tuần tiếp theo:
- Nhóm 1: Sử dụng Policosanol 10 mg/ngày cùng bữa tối
- Nhóm 2: Sử dụng Atorvastatin 10 mg/ngày cùng bữa tối
Thời gian đánh giá: Trong 8 tuần điều trị, các bệnh nhân sẽ được kiểm tra vào tuần thứ 4 và tuần thứ 8.
Chỉ số đánh giá và theo dõi an toàn
- TC
- LDL-C
- HDL-C
- Triglycerid
- Tỷ số LDL-C/HDL-C
- Tỷ số TC/HDL-C
- AST
- Creatinine
- Creatine phosphokinase (CPK)
- Đường huyết
- Tác dụng phụ
4. Kết quả sau 8 tuần điều trị
4.1. Hiệu quả giảm LDL-C
Policosanol
- Tuần 4: giảm LDL-C 17,5% (p < 0,0001)
- Tuần 8: giảm 23,1%
Atorvastatin
- Tuần 4: giảm 28,4%
- Tuần 8: giảm 29,8%
-> Đánh giá: Atorvastatin giảm LDL-C mạnh hơn policosanol.
4.2. Hiệu quả giảm Cholesterol toàn phần (TC)
Policosanol giảm TC 16,4% (p < 0,0001)
Atorvastating giảm TC 22,6% (p < 0,0001)
-> Đánh giá: Atorvastatin hiệu quả hơn trong giảm TC.
4.3. Hiệu quả tăng HDL-C
Policosanol tăng HDL-C 5,3% (p < 0,05)
Atorvastatin không làm tăng HDL-C đáng kể
-> Đánh giá: Đây là điểm khác biệt nổi bật của policosanol, giúp tăng HDL trong khi Atorvastatin không thể hỗ trợ
4.4. Triglycerid
Policosanol giảm TG 15,4%
Atorvastatin giảm TG 15,5%
-> Đánh giá: Hai thuốc có hiệu quả tương đương.
4.5. Các tỷ số xơ vữa
Policosanol
- Giảm LDL-C/HDL-C: 25,5%
- Giảm TC/HDL-C: 19,3%
Atorvastatin
- Giảm LDL-C/HDL-C: 26,2%
- Giảm TC/HDL-C: 19,8%
-> Đánh giá: Hiệu quả tương tự nhau.
4.6. Độ an toàn và dung nạp
Policosanol
- Không có bệnh nhân nào phải ngừng nghiên cứu do tác dụng phụ.
- Giảm: AST (p < 0,01), đường huyết và CPK (p < 0,05)
Atorvastatin
- Gây tăng nhẹ:Creatinine và CPK
-> Đánh giá: Mặc dù các giá trị vẫn trong giới hạn bình thường.
4.7. Tác dụng phụ
Nhóm atorvastatin có 3 bệnh nhân phải ngừng nghiên cứu do: co cứng cơ, viêm dạ dày, tăng huyết áp không kiểm soát, đau bụng và đau cơ. Tổng cộng có 7 bệnh nhân (18,9%) gặp tác dụng phụ nhẹ hoặc trung bình.
Nhóm policosanol không ghi nhận tác dụng phụ đáng kể.
5. Thảo luận
Nghiên cứu cho thấy:
- Atorvastatin mạnh hơn policosanol trong giảm LDL-C và TC.
- Tuy nhiên, policosanol có tác dụng tăng HDL-C mà atorvastatin không đạt được.
HDL-C đóng vai trò:
- Vận chuyển cholesterol ngược
- Bảo vệ thành mạch
- Giảm nguy cơ xơ vữa động mạch
Do đó, việc tăng HDL-C có thể mang lại lợi ích tim mạch bổ sung. Ngoài ra, Policosanol dung nạp tốt hơn rõ rệt và ít tác dụng phụ hơn statin. Điều này đặc biệt quan trọng ở người cao tuổi, nhóm bệnh nhân thường:
- Có nhiều bệnh lý đi kèm
- Nhạy cảm hơn với tác dụng không mong muốn của thuốc
Tuy nhiên, nghiên cứu có cỡ mẫu nhỏ và thời gian ngắn nên cần thêm nghiên cứu lớn hơn để xác nhận kết quả.
6. Kết luận
Atorvastatin 10 mg/ngày hiệu quả hơn policosanol 10 mg/ngày trong giảm:
- LDL-C
- Cholesterol toàn phần
Policosanol:
- Tăng HDL-C đáng kể
- Giảm triglycerid tương tự atorvastatin
- Có độ dung nạp tốt hơn
- Ít tác dụng phụ hơn
Nghiên cứu cho thấy policosanol có thể là lựa chọn hỗ trợ phù hợp ở bệnh nhân lớn tuổi cần kiểm soát lipid máu nhưng khó dung nạp statin.
7. Ý nghĩa lâm sàng
Ở người cao tuổi mắc tăng cholesterol máu Statin vẫn là lựa chọn mạnh hơn để giảm LDL-C. Tuy nhiên, policosanol có thể hữu ích trong:
- Hỗ trợ tăng HDL-C
- Bệnh nhân không dung nạp statin
- Giảm nguy cơ đau cơ hoặc tác dụng phụ liên quan statin
Tuy nhiên, vẫn cần thêm nghiên cứu trên số lượng bệnh nhân lớn hơn, theo dõi dài hạn và điều chỉnh liều theo mục tiêu lipid máu để xác định rõ vai trò của policosanol trong điều trị tăng cholesterol máu.

