So sánh hiệu quả cải thiện rối loạn lipid máu của policosanol Cuba (Raydel®) và policosanol Trung Quốc (BOC Sciences)

Nghiên cứu lâm sàng so sánh hiệu quả cải thiện rối loạn lipid máu của policosanol Cuba (Raydel®) và policosanol Trung Quốc (BOC Sciences)

Tác giả: Kyung-Hyun Cho, Yunki Lee, Sang Hyuk Lee, Ji-Eun Kim, Ashutosh Bahuguna

PMCID: PMC11357553

PMID: 39204207

1. Tóm tắt nội dung chính

Policosanol là hỗn hợp các alcohol béo chuỗi dài (long-chain aliphatic alcohols – LCAAs) có tác dụng điều hòa lipid máu và chống viêm. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm so sánh hiệu quả cải thiện rối loạn lipid máu của policosanol Cuba (Raydel®) và policosanol Trung Quốc (BOC Sciences) trên mô hình cá ngựa vằn tăng lipid máu do chế độ ăn giàu cholesterol (HCD).

Sau 12 tuần bổ sung, cả hai loại policosanol đều giúp giảm cholesterol toàn phần (TC) và triglycerid (TG). Tuy nhiên, Raydel® cho hiệu quả vượt trội hơn đáng kể trong việc giảm TC, TG, LDL-C và cải thiện HDL-C. Ngoài ra, Raydel® còn bảo vệ gan, thận, tinh hoàn và buồng trứng tốt hơn trước tổn thương do HCD gây ra.

Raydel® cũng làm giảm stress oxy hóa, apoptosis (chết tế bào theo chương trình), viêm IL-6 và lão hóa tế bào mạnh hơn BOC Sciences. Đặc biệt, Raydel® cải thiện khả năng sinh sản, tăng số lượng trứng, nâng cao tỷ lệ sống phôi và giảm dị tật phát triển ở cá ngựa vằn.

Kết quả cho thấy thành phần LCAA khác nhau giữa hai loại policosanol có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sinh học, trong đó Raydel® thể hiện hiệu quả nổi bật hơn.

2. Giới thiệu

Policosanol là hỗn hợp các alcohol béo chuỗi dài có cấu trúc CH3-(CH2)n-CH2-OH, với độ dài chuỗi carbon dao động từ 22–34 carbon. Policosanol có thể được chiết xuất từ nhiều nguồn như cám gạo, mầm lúa mì, sáp ong và đặc biệt là sáp mía.

Năm 1993, policosanol từ sáp mía Cuba lần đầu tiên được phân lập với thành phần gồm nhiều LCAA như: Octacosanol, Triacontanol, Hexacosanol, Dotriacontanol, Tetratriacontanol. Nhiều nghiên cứu trước đây ghi nhận policosanol có khả năng: giảm cholesterol toàn phần (TC), giảm triglycerid (TG), giảm LDL-C, tăng HDL-C, chống oxy hóa, chống viêm và cải thiện tăng huyết áp.

Một số nghiên cứu lâm sàng còn cho thấy policosanol Cuba có hiệu quả tương đương statin trong kiểm soát cholesterol máu nhưng ít tác dụng phụ hơn. Tuy nhiên, hiệu quả của policosanol khác nhau đáng kể tùy theo:

  • Nguồn nguyên liệu
  • Phương pháp chiết xuất
  • Thành phần LCAA
  • Quốc gia xuất xứ

Nghiên cứu hiện tại được thực hiện nhằm so sánh hiệu quả cải thiện rối loạn lipid máu của policosanol Cuba (Raydel®) và policosanol Trung Quốc (BOC Sciences) trên mô hình cá ngựa vằn tăng lipid máu.

3. Phương pháp nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu: 224 cá ngựa vằn trưởng thành (19 tuần tuổi)

Thiết kế nghiên cứu

Cá được chia thành các nhóm:

  1. Nhóm ăn bình thường (ND)
  2. Nhóm ăn giàu cholesterol (HCD)
  3. HCD + Raydel® policosanol 0,1%
  4. HCD + BOC Sciences policosanol 0,1%

Thời gian nghiên cứu: Tổng thời gian bổ sung policosanol: 12 tuần

Các chỉ số đánh giá: 

  • Total cholesterol (TC)
  • Triglycerid (TG)
  • HDL-C
  • LDL-C
  • Chức năng gan (AST, ALT)
  • Đánh giá mô học (gan, tận, buồng trứng, tinh hoàn)>
  • Đánh giá sinh học tế bào (ROS, Apoptosis, Senescence (lão hóa tế bào), IL-6 (Interleukin-6))
  • Đánh giá sinh sản (số lượng trứng, tỷ lệ sống phôi và dị tật phôi)

4. Kết quả sau 12 tuần thử nghiệm

4.1. Tỷ lệ sống và cân nặng

Không có khác biệt đáng kể về tỷ lệ sống giữa các nhóm:

  • Tỷ lệ sống dao động: 92,8–100%
  • Nhóm HCD có mức cân nặng cao nhất (616,5 ± 35,1 mg), cao hơn 25,2% so với nhóm ND (p < 0,01)

4.2. Chỉ số Cholesterol toàn phần (TC)

  • Nhóm HCD: Tăng 41,1% so với ND (p < 0,001)>
  • Raydel®: Giảm TC 30,9% (p < 0,001)
  • BOC Sciences: Giảm TC 9,9% (p < 0,01)
  • Raydel® hiệu quả hơn BOC: TC thấp hơn 23,3% (p < 0,05)

4.3. Chỉ số Triglycerid (TG)

  • Nhóm HCD: Tăng 39,4% (p < 0,001)
  • Raydel®: Giảm TG 24,7% (p < 0,01)
  • BOC Sciences: Giảm TG 12,3% (p < 0,05)

4.4. Chỉ số HDL-C

  • Nhóm HCD: Giảm 2,1 lần
  • Raydel®: Tăng 1,8 lần (p < 0,05)
  • BOC Sciences: Không cải thiện đáng kể HDL-C

4.5. Chỉ số LDL-C

  • Nhóm HCD: Tăng 2,2 lần (p < 0,001)
  • Raydel®: Giảm 1,9 lần (p < 0,01)
  • BOC Sciences: Không có hiệu quả đáng kể

4.6. Chức năng gan (AST, ALT)

Nhóm HCD: Tăng khoảng 3 lần (p < 0,001)

Raydel®:

  • Giảm AST 1,9 lần
  • Giảm ALT 2,1 lần

BOC Sciences:

  • Giảm AST 1,6 lần
  • Giảm ALT 1,7 lần

4.7. Mô học gan

Nhóm HCD xuất hiện:

  • Gan nhiễm mỡ
  • Thoái hóa tế bào gan
  • Tăng thâm nhiễm bạch cầu trung tính
  • Tăng IL-6

Raydel®:

  • Giảm mạnh gan nhiễm mỡ
  • Giảm IL-6 4,7 lần
  • Hiệu quả vượt trội hơn BOC Sciences

BOC Sciences: Có cải thiện nhưng yếu hơn đáng kể

4.8. Stress oxy hóa, apoptosis và lão hóa tế bào ở gan

Nhóm HCD: ROS tăng 8,2 lần

Raydel®:

  • Giảm ROS 5,1 lần
  • Giảm apoptosis 4,3 lần
  • Giảm lão hóa tế bào gan 6 lần

BOC Sciences:

  • Giảm ROS 1,5 lần
  • Giảm apoptosis 1,8 lần
  • Không có hiệu quả rõ rệt

4.9. Tổn thương thận

HCD gây:

  • Tổn thương ống thận
  • Tăng ROS
  • Tăng apoptosis
  • Tăng tích tụ lipid
  • Tăng lão hóa tế bào

Raydel®:

  • Bảo vệ cấu trúc thận tốt hơn rõ rệt
  • Giảm ROS 3,2 lần
  • Giảm apoptosis 3,6 lần

BOC Sciences: Hiệu quả yếu hơn

4.10. Buồng trứng và tinh hoàn

HCD: Giảm số lượng trứng 3,5 lần

Raydel®:

  • Tăng noãn bào trưởng thành
  • Giảm ROS
  • Giảm apoptosis
  • Giảm lão hóa tế bào mạnh hơn BOC Sciences
  • Cải thiện cấu trúc ống sinh tinh
  • Giảm ROS và apoptosis rõ rệt
  • Tăng sản xuất trứng 7,3 lần
  • Hiệu quả cao gần gấp đôi BOC Sciences

BOC Sciences:

  • Tác dụng hạn chế hơn
  • Tăng sản xuất trứng 3,3 lần

4.11. Tỷ lệ sống và dị tật phôi

Nhóm HCD:

  • Tỷ lệ sống phôi giảm còn 49,1%
  • Khoảng 60% phôi có dị tật: Cong đuôi, phù noãn hoàng và phù màng tim

Raydel®:

  • Tăng tỷ lệ sống phôi khoảng 1,4 lần
  • 87% phôi phát triển bình thường

BOC Sciences: 43% phôi vẫn có dị tật phát triển

5. Thảo luận

Nghiên cứu cho thấy hiệu quả sinh học của policosanol phụ thuộc lớn vào thành phần LCAA.

Mặc dù BOC Sciences có hàm lượng octacosanol cao hơn, Raydel® lại chứa:

  • Triacontanol cao hơn 7,5 lần
  • Hexacosanol cao hơn khoảng 3–3,5 lần

Hexacosanol được cho là có vai trò:

  • Hoạt hóa AMPK
  • Ức chế HMG-CoA reductase
  • Giảm tổng hợp cholesterol
  • Giảm tích tụ lipid ở gan

Triacontanol có liên quan đến:

  • Chống oxy hóa
  • Giảm stress oxy hóa
  • Chống viêm

Các thành phần này có thể phối hợp hiệp đồng tạo nên hiệu quả vượt trội của Raydel®.

Ngoài ra, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của policosanol trong:

  • Bảo vệ cơ quan sinh sản
  • Cải thiện chất lượng phôi
  • Hạn chế dị tật phát triển

6. Kết luận

Raydel® policosanol cho hiệu quả vượt trội hơn BOC Sciences policosanol trong:

  • Giảm TC, TG và LDL-C
  • Tăng HDL-C
  • Bảo vệ gan, thận và cơ quan sinh sản
  • Giảm stress oxy hóa và viêm
  • Giảm apoptosis và lão hóa tế bào
  • Cải thiện khả năng sinh sản và chất lượng phôi

Hiệu quả này được cho là liên quan đến sự khác biệt trong thành phần LCAA của hai loại policosanol.

7. Ý nghĩa lâm sàng

Nghiên cứu cho thấy thành phần cụ thể của policosanol có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả sinh học và chuyển hóa lipid.

Raydel® policosanol có tiềm năng:

  • Hỗ trợ kiểm soát rối loạn lipid máu
  • Bảo vệ gan nhiễm mỡ
  • Giảm stress oxy hóa
  • Hỗ trợ sức khỏe sinh sản

Tuy nhiên, đây vẫn là nghiên cứu trên mô hình động vật (cá ngựa vằn), do đó cần thêm các nghiên cứu lâm sàng trên người để xác nhận hiệu quả và độ an toàn.

Voucher

Mã: VB5UVDSK

Giảm giá 10% cho đơn hàng đầu tiên